PISTON, Chốt PISTON động cơ xe nâng các loại Toyota, Komatsu, TCM, Mit
Hotline : 0916.929.883

PISTON, Chốt PISTON động cơ xe nâng các loại Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi

Còn hàng

Giá: 0₫


PISTON, Chốt PISTON động cơ xe nâng các loại Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi

             Hình ảnh: Piston động cơ YANMAR

Piston, chốt piston động cơ xe nâng Toyota 1DZII, 2Z, 3Z. 1DZ-II, TCM Isuzu C240, Kubota V2403, GCT K21, KOMATSU 4D94LE v.v... xin quý khách vui lòng thông báo model xe và model động cơ chúng tôi có thể cung cấp tất cả các loại phụ tùng của tất cả các hãng

Piston động cơ KUBOTA

Model, Serial: V2403

Part Number: 1G861-2111-2

Piston động cơ DAEWOO

Model, Serial: DB33

Part Number: 65.02501-0206

Piston động cơ HYUNDAI

Model, Serial: D4BB

Part Number: 23410-42701

Piston động cơ MAZDA

Model, Serial: XA(T2500)

Part Number: 0911-99-111B

Piston động cơ MITSUBISHI

Model, Serial: 6D16 , Part Number: ME072325, ME072326

Model, Serial: 4G64, Part Number: MD188997

Model, Serial: 4G63, Part Number: MD188288

Model, Serial: S4Q2, Part Number: 32C17-05100

Model, Serial: S4E2, S6E2, Part Number: 34417-54100

Model, Serial: S4E, S6E, Part Number: 34417-04100

Model, Serial: S4S-II, S6S/FD35-50T9, Part Number: 32A17-10100

Model, Serial: S4S-I, S6S-I, Part Number: 32A17-00100

Piston động cơ YANMAR

Model, Serial: 4TNV98 , Part Number: YM129907-22090

Model, Serial: 4TNE98 , Part Number: YM129902-22080

Model, Serial: 4D98E, 4TNE98 Linde1218,1283 series, DAEWOO 4TNE98-BQDFC, Part Number: YM129903-22081,YM129903-22120

Model, Serial: 4TNV94 , Part Number: YM129906-22080

Model, Serial: 4TNE94, Part Number: YM129900-22080

Model, Serial: 4D92E, 4TNE92, Part Number: YM129904-22120

Piston động cơ TOYOTA

Model, Serial: 13Z-II(0308-0711)/7FD35-50A, Part Number: 13101-78762-71

Model, Serial: 4Y, Part Number: 13101-76032-71,13101-78154-71,13101-78153-71

Model, Serial: 14Z, Part Number: 13101-78781-71

Model, Serial: 13Z, Part Number: 13101-78761-71

Model, Serial: 2Z-II, Part Number:13101-78702-71

Model, Serial: 2Z-I, Part Number: 13101-78700-71

Model, Serial: 1DZ-1, Part Number: 13101-78201-71

 Hình ảnh: Piston động cơ TOYOTA 13Z, Part Number: 13101-78761-71

 

Hình ảnh: Piston động cơ TOYOTA 1DZ-1, Part Number: 13101-78201-71

Piston động cơ TOTOTA

Model, Serial: 1Z/5F, 11Z

Part Number: 113101-78300-71

Piston động cơ TOTOTA

Model, Serial: 2J

Part Number: 13081-76003-71

Piston động cơ NISSAN

Model, Serial: TB42, Part Number: N-12010-03J62

Model, Serial: K25, Part Number: N-12010-FU522

Model, Serial: K21, Part Number: N-12010-FU422

Model, Serial: K15, Part Number: N-12010-FU322

Model, Serial: H15, Part Number: N-12010-55K00

Model, Serial: TD27-I, TD42-I, Part Number: 12010-74P00,12010-10T12, N-12010-43G12

Model, Serial: TD27-II, TD42-II, Part Number: A-12010-6T005

Piston động cơ ISUZU

Model, Serial: 6BG1T, 4BG1T, Part Number: Z-1-12111-761-0

Model, Serial: 6BG1QC05, Part Number: Z-1-12111-932-0

Model, Serial: 6BD1, 4BD1, Part Number: Z-1-12111-332-0,20801-0H061

Model, Serial: 6BB1, Part Number: Z-1-12111-633-0

Model, Serial: 4JG2, Part Number: Z-8-97176-616-0

Model, Serial: C240PKG, Part Number: Z-5-12111-202-0

Model, Serial: 4LB1/3LB1, Part Number: Z-8-97176-888-0

Piston động cơ MAZDA

Model, Serial: HA (T3000)

Part Number: SE01-23-200A

Piston động cơ YANMAR

Model, Serial: 4D94LE

Part Number: YM129931-22100

Piston động cơ TOYOTA

Model, Serial: 1DZ-II

Part Number: 13101-78202-71

Piston động cơ NISSAN

Model, Serial: H25

Part Number: N-12010-60K00

Piston động cơ ISUZU

Model, Serial: C240PKJ

Part Number: Z-8-94326-225-0

 

 

Chủ tài khoản: Công ty TNHH TFV INDUSTRIES

1/  Tài khoản số: 4261 0000 411 456 Tại Ngân Hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam - BIDV Chi nhánh Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.

2/ Tài khoản số : 111 000 183396  – tại Ngân hàng Thương Mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Vietinbank Chi nhánh Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

Những xe nâng cũ chất lượng cao đang có trong kho nhà cung cấp, quý vị nên đặt hàng ngay, TFV cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng.

- Thời gian đặt hàng: từ 4-6 tuần với các sản phẩm từ châu Á ( Nhật Bản, Malaysia)

2-3 tháng với sản phẩm từ Châu Âu ( Hà Lan, CH Séc, Bỉ, Đức v.v..)

- Giá trị đặt trước: 30- 50% trị giá đơn hàng ( TFV cam kết hoàn lại tiền đặt cọc nếu sản phẩm về bị lỗi)

- Chúng tôi cam kết:

1/ Sơn sửa lại vỏ ngoài

2/ Thay lốp còn 85-90% chất lượng 

3/ Thay ắc quy khởi động mới GS hoặc Atlas ( với xe động cơ); nâng cấp bình ắc quy với xe điện

4/ Thay lọc gió, lọc dầu động cơ, lọc dầu hộp số, lọc thủy lực

5/ Thay dầu thủy lực, dầu động cơ, dầu hộp số

6/ Bảo dưỡng tổng thể phanh 

7/ Thay thế các bóng đèn, miếng nhựa vỡ

8/ Bọc lại ghế lái nếu hỏng

9/ Giao hàng tận nơi khách hàng sử dụng

10/ Bảo hành 1 năm với các xe sx từ 2015 trở lại đây ( cho động cơ, hệ thống thủy lực, hệ thống lái, không bảo hành các thiết bị tiêu hao như lọc, dầu, lốp v.v...)

11/ Cam kết khách hàng hài lòng và sẵn sàng đổi xe khác tương đương nếu xe xẩy ra lỗi ( lỗi của xe) không khắc phục được hoặc hoàn tiền lại cho khách hàng trong vòng 01 tháng đầu tiên nếu khách không hài lòng.